Sáp tự nhiên dùng trong mỹ phẩm

  1. Khái quát về Sáp

Sáp là thành phần sử dụng khá phổ biến trong mỹ phẩm, có tính trơ, sử dụng trong nhiều vai trò khác nhau như: tạo kết cấu, nhũ hóa, giữ ẩm,… thành phần này được xem an toàn khi sử dụng trực tiếp trên da.

Sáp là hỗn hợp chuỗi alkyl dài, acid béo và các alcohol. Nhìn chung, nguồn sản xuất sáp có thể đến từ dầu mỏ (paraffin, microcrystalline) hoặc tự nhiên (Beeswax, carnauba wax). Sáp sản xuất từ dầu mỏ có hiệu xuất cao, chi phí thấp tuy nhiên lại không được xem là sản phẩm tự nhiên trong mắt người tiêu dùng. Ngược lại, sáp ong, sáp carnauba được sản xuất từ tự nhiên, trải qua công đoạn xử lý ngắn, được ưa chuộng dù giá thành cao hơn.

  1. Các loại Sáp thông dụng

Sáp ong

Loại sáp này được tiết ra từ loại ong mật Apis mellifera để xây dựng tổ với cấu trúc khung hình lục giác. Sáp ong được sản xuất bằng cách thu lấy 1 phần tổ sau đó tinh chế và sử dụng. Sáp này được ứng dụng nhiều trong mỹ phẩm, nổi bật nhất là trong sản xuất nhũ tương. Nhũ làm từ sáp ong rất ổng định, được sử dụng trong sản xuất cream và lotion. Phương pháp bào chế có thể giản đơn bằng cách trộn dầu tự nhiên và sáp để tạo thành hỗn hợp nhũ hóa nguồn gốc tự nhiên. Bên cạnh đó, sáp ong còn được sử dụng trong vai trò tạo cấu trúc trong sản phẩm làm mềm mịn da (emollient) thuốc mỡ, son dưỡng và son nhờ độ dẻo tự nhiên của thành phần này.

Sáp ong tương thích với hầu hết các sáp khác cũng như resin tự nhiên và tổng hợp. Điểm nóng chảy 62-65 oC, và sở hữu độ dẻo tuyệt vời.

Hình 1. Sáp ong thu được từ tổ loài ong mật

Sáp carnauba

Sáp thu được từ lá của loài cọ Copernicia cerifera, được gọi là “loài cây của sự sống”. Loài cọ carnauba sinh sống tự nhiên dọc các bờ sông, suối và vùng đất ẩm ướt thuộc vùng Đông bắc Brazil. Cây tiết ra sáp thông qua lỗ chân lông trên lá quạt, giúp ngăn ngừa mất nước ở vùng khô nóng. Lá được thu vào mùa khô (tháng 7,8), sau phơi và đập để tách lấy sáp ra khỏi lá. Màu sắc và chất lượng của sáp được chi phối bởi tuổi lá và cách chế biến.

Hình 2. Sáp carnauba

Sáp carnauba rất cứng, có độ bóng rất tốt và điểm nóng chảy 80-86 oC, cao nhất trong tất cả các loại sáp tự nhiên. Những đặc tính này làm cho sáp được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm thiên nhiên. Sáp có khả năng lưu giữ dầu, là thành phần đồng nhũ hóa ổn định, và tạo độ nhớt hiệu quả (sử dụng trong cream và lotion). Khi được sử dụng với vài trò tạo kết cấu trong son môi và son dưỡng, sáp carnauba giúp cải thiện điểm nóng chảy, tăng độ nhớt và giúp phân tán sắc tố màu tốt hơn. Sáp carnauba tương thích tốt với các loại sáp khác, cũng như nhựa tự nhiên và tổng hợp.

Sáp candelilla

Sáp candelilla chiết xuất ừ cây Euphorbia antisyphillitica, loại cây bụi mọc tự nhiên ở sa mạc Chihuahua ở Đông Bắc Mexico, cây tạo lớp sáp phủ bên ngoài dưới dạng vảy màu xanh xám trên các chồi mảnh hoặc các chi nhánh nhằm hạn chế sự mất nước. Thời tiết càng nóng và khô thì lượng sáp được tiết ra càng nhiều. Loài cây này được phân loại vào nhóm có nguy cơ tuyệt chủng, và quy định chặt chẽ bới CITES (Công ước về buôn bán quốc tế các loài có nguy cơ tuyệt chủng). Sáp thu được bằng cách đun sôi cây (đã đươc thu hoạch), sáp nổi trên mặt và được tách ra. Sau đó được tinh chế đơn giản để loại bỏ bụi bẩn, nước và mảnh vụn.

Hình 3. Sáp Candelilla

Tương tự sáp carnauba về hình dạng, độ bóng và độ cứng, nhưng sáp candelilla có điểm nóng chảy thấp hơn 68,5-72,5 oC và sở hữu tính chất riêng biệt, đó là có khả năng truyền độ cứng khi phối hợp sáp khác mà không làm tăng điểm nóng chảy. Thành phần này cũng được sử dụng như chất tạo độ dẻo, được xem là thành phần lý tưởng trong sản xuất son môi, son dưỡng, mascara và các mỹ phẩm trang điểm khác.

Sáp laurel (nguyết quế)

Sáp nguyệt quế là dạng sáp tự nhiên được chiết xuất dưới dạng nước, có màu xanh lục, thu được từ trái của loài cây Myrica pubescensbush. Sáp này bản chất cứng, nhưng nhiệt độ nóng chảy thấp 38-46 oC, mang giá trị xà phòng hóa cao. Sáp nguyệt quế được xem là thành phần có độ ổn định cao, sử dụng trong các loại mỹ phẩm tự nhiên, chăm sóc da và tóc.

Hình 4. Sáp laurel chiết xuất từ loài cây Myrica pubescensbush

Sáp nguyệt quế đóng góp đáng kể vào khả năng tạo cấu trúc sản phẩm, và cảm giác dễ chịu khi sử dụng. Bên cạnh đó, sáp còn mang đến khả năng làm mềm mịn da mà không gây nhờn dính khó chịu. Ngoài ra, sáp này còn sở hữu độ bóng rất tốt, nên rất được ưa chuộng trong son môi. Sáp cũng tham gia làm tăng độ nhớt cho nhũ tương O/W mà không cần thêm chất phụ gia khác.

Sáp nguyệt quế có thể được sử dụng thay thế cho sáp ong hoặc sáp từ động vật cho công thức mỹ phẩm dành cho người thuần ăn chay.

Genuine Rice Bran Wax (sáp cám gạo)

Sáp cám gạo là loại sáp tự nhiên, thu được từ loài Oryza sativa, màu vàng nhạt, có độ cứng và độ bóng tuyệt vời, nhiệt độ nóng chảy cao 79-85 oC. Sáp được chiết xuất từ quá trình khử dầu của cám gạo chứ không phải từ quá trình hydrogen hóa dầu cám gạo.

Hình 5. Sáp cám gạo

Sáp cám gạo đặc biệt hiệu quả trong việc liên kết các loại dầu trong công thức, đặc biệt ổn định dầu trong cả hai hệ thống khang và nhũ tương. Bên cạnh đó, sáp còn được sử dụng như thành phần làm đặc, tạo bọt, tạo dẻo trong các công thức mỹ phẩm. Sáp cám gạo thường sử dụng với nồng độ dưới 1% trong công thức.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *